áo tơi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo mưa truyền thống: Một loại áo mưa được làm từ lá cây (thường là lá cọ, lá dừa nước) hoặc từ các sợi thực vật như tơi, được kết lại với nhau để che mưa, nắng. Đây là trang phục truyền thống, phổ biến ở nông thôn Việt Nam ngày trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão đội nón lá, mặc áo tơi ra đồng dù trời mưa to.
- Chiếc áo tơi được đan bằng lá cọ rất khéo léo và bền chắc.
- Trong cơn mưa rào, bác nông dân khoác áo tơi đi xem lúa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "áo tơi đi mưa": dùng để chỉ công dụng chính của áo tơi là che mưa.
- Ngày xưa, áo tơi đi mưa là vật dụng không thể thiếu của người nông dân.
- "áo tơi lá": nhấn mạnh chất liệu làm áo từ lá cây.
- Bà tôi vẫn còn giữ chiếc áo tơi lá do chính tay ông nội đan.
Biến thể và từ gần giống
- Áo mưa (danh từ): Từ hiện đại, chỉ chung các loại áo dùng để che mưa, có thể làm từ vải nhựa, nylon, v.v.
- Tơi (danh từ): Chỉ riêng phần chất liệu hoặc có thể dùng như từ ngắn gọn thay cho "áo tơi".
- Anh ấy mặc tơi ra đồng.
Từ đồng nghĩa
- Áo đi mưa: áo dùng để mặc khi đi dưới mưa.
- Áo che mưa: áo có tác dụng che chắn khỏi mưa.
Thành ngữ liên quan
- "Mưa dầm thấm lâu" (thường đi với hình ảnh áo tơi): Thành ngữ này thường gợi nhớ đến hình ảnh người nông dân chịu khó, kiên nhẫn dưới mưa, có liên tưởng đến việc mặc áo tơi làm việc lâu dài trong điều kiện thời tiết.
- Công việc này như mưa dầm thấm lâu, cần sự nhẫn nại như người mặc áo tơi ra đồng vậy.